bất hợp lý

bất hợp lý

Mức phí này là bất hợp lý và cần được điều chỉnh.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không phù hợp với lẽ phải, với logic thông thường hoặc với các nguyên tắc được chấp nhận: "Bất hợp lý" mô tả một điều đó không cơ sở, không đúng đắn, trái với lẽ hoặc suy nghĩ thông thường.
    • Không căn cứ hoặc không thể chấp nhận được: Chỉ những yêu cầu, quyết định, hành vi hoặc tình huống vô lý, thiếu sự công bằng hoặc tính thuyết phục.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Yêu cầu anh ta đưa ra hoàn toàn bất hợp lý. (Yêu cầu anh ta đưa ra hoàn toàn không có lý do chính đáng.)
    • Mức phí này bất hợp lý cần được điều chỉnh. (Mức phí này vô lý cần phải được thay đổi.)
    • Tôi thấy lập luận của anh ấy rất bất hợp lý. (Tôi nhận thấy lập luận của anh ấy rất thiếu logic.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "một cách bất hợp lý": (trạng từ) dùng để bổ nghĩa cho động từ, chỉ cách thức hành động thiếu lẽ.
    • Anh ta từ chối một cách bất hợp lý không đưa ra lời giải thích. (Anh ta từ chối một cáchcớ không bất kỳ lý do nào.)
  • "tính bất hợp lý": (danh từ hóa) chỉ bản chất hoặc đặc điểm vô lý của sự việc.
    • Tính bất hợp lý của quy định mới đang gây nhiều tranh cãi. (Sự vô lý của quy định mới đang tạo ra nhiều ý kiến trái chiều.)
Biến thể từ gần giống
  • Phi lý (tính từ): Cùng nghĩa với "bất hợp lý", chỉ điều trái với lẽ thường, không thể chấp nhận được.
    • Kết luận đó thật phi lý. (Kết luận đó thật vô lý.)
  • Vô lý (tính từ): Rất gần nghĩa, nhấn mạnh sự thiếu hoàn toàn cơ sở lý luận.
    • Lời buộc tội đó thật vô lý. (Lời buộc tội đó hoàn toàn không căn cứ.)
  • Hợp lý (tính từ): (Từ trái nghĩa) Có lý lẽ, phù hợp với logic lẽ phải.
    • Đề xuất của ấy rất hợp lý. (Đề xuất của ấy rất có lý.)
Từ đồng nghĩa
  • Vô lý: Không có lý do, không đúng đắn.
  • Phi lý: Trái với lẽ thường, không thể lý giải được.
  • Không đúng đắn: Sai trái, không phù hợp với chuẩn mực.
Các cụm từ liên quan
  • Lập luận bất hợp lý: Chỉ một chuỗi suy luận thiếu tính logic thuyết phục.
    • Bài viết đầy những lập luận bất hợp lý. (Bài viết chứa đầy những suy luận không cơ sở.)
  • Quyết định bất hợp lý: Chỉ một phán quyết hoặc sự lựa chọn thiếu căn cứ xác đáng.
    • Đây một quyết định bất hợp lý từ phía ban giám đốc. (Đây một quyết định vô lý từ phía ban lãnh đạo.)
Thành ngữ liên quan
  • Trái khoáy, ngược đời: (Thành ngữ) Diễn tả điều đó nghịch lý, trái với thông thường một cách khó hiểu, có thể mang nghĩa tương tự "bất hợp lý" trong một số ngữ cảnh.
    • Chuyện đời thật trái khoáy. (Cuộc sống thật đầy những điều nghịch lý.)